严重问题

yán zhòng wèn tínghiêm trọng vấn đề

Hán Việt: nghiêm trọng vấn đề · Pinyin: yán zhòng wèn tí

Tổng quan

vấn đề nghiêm trọng

Cấu tạo: 嚴 (nghiêm) + 重 (trọng) + 問 (vấn) + 題 (đề)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 vấn đề
  • Google Alex v6 vấn đề nghiêm trọng

Eng

  • Cihui serious problem

Đức

  • Handedict ernstes Problem

Từ liên quan

Gần nghĩa

严重事故 · 严重关切 · 严重危害 · 严重后果 · 严重破坏 · 问题求解 · 严重地 · 严重性