打击出凹痕

đả kích xuất ao ngân

Hán Việt: đả kích xuất ao ngân

Tổng quan

vết đòn, vết đánh, vết hằn ép, vết lằn nổi, (từ cổ,nghĩa cổ) đòn, cú đánh, bởi... mãi mà..., vì bị... mãi mà..., do bởi, làm nổi hằn, để lại vết hằn ép (trên cái gì)

Cấu tạo: 打 (đả) + 擊 (kích) + 出 (xuất) + 凹 (ao) + 痕 (ngân)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 gây lõm

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi dint

Từ liên quan

Gần nghĩa

打击报复 · 打击乐器 · 打击停经机 · 打击法按摩 · 打击军事力量 · 打击力度 · 打击力量 · 打击某人