严重关切

yán zhòng guān qiènghiêm trọng quan thiết

Hán Việt: nghiêm trọng quan thiết · Pinyin: yán zhòng guān qiè

Tổng quan

quan ngại nghiêm trọng

Cấu tạo: 嚴 (nghiêm) + 重 (trọng) + 關 (quan) + 切 (thiết)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 quan ngại
  • Google Alex v6 quan ngại sâu sắc

Eng

  • Cihui serious concern

Từ liên quan

Gần nghĩa

严重事故 · 严重危害 · 严重后果 · 严重破坏 · 严重问题 · 严重地 · 严重性 · 严重的