並列複合句 tịnh liệt phức hợp cú Hán Việt: tịnh liệt phức hợp cú Tổng quan Cấu tạo: 並 (tịnh) + 列 (liệt) + 複 (phức) + 合 (hợp) + 句 (cú)Hán Việttịnh liệt phức hợp cúCấu tạo並 + 列 + 複 + 合 + 句 · tịnh + liệt + phức + hợp + cú nghĩa thành phần: tịnh + liệt + phức + hợp + cú Nghĩa EngCihui 並列複合句 ìngliè fùhéjù n. <lg.> 1. compound/copulative sentence 2. juxtaposed compound