並肩一致地 tịnh kiên nhất trí địa Hán Việt: tịnh kiên nhất trí địa Tổng quan Cấu tạo: 並 (tịnh) + 肩 (kiên) + 一 (nhất) + 致 (trí) + 地 (địa)Hán Việttịnh kiên nhất trí địaCấu tạo並 + 肩 + 一 + 致 + 地 · tịnh + kiên + nhất + trí + địa nghĩa thành phần: tịnh + kiên + nhất + trí + địa