並行度調整
tịnh hành độ điều chỉnh
Hán Việt: tịnh hành độ điều chỉnh · Pinyin: bìng xíng dù diào zhěng
Tổng quan
Cấu tạo: 並 (tịnh) + 行 (hành) + 度 (độ) + 調 (điều) + 整 (chỉnh)
Hán Việt: tịnh hành độ điều chỉnh · Pinyin: bìng xíng dù diào zhěng
Cấu tạo: 並 (tịnh) + 行 (hành) + 度 (độ) + 調 (điều) + 整 (chỉnh)