並行打印機 tịnh hành đả ấn ki Hán Việt: tịnh hành đả ấn ki Tổng quan Cấu tạo: 並 (tịnh) + 行 (hành) + 打 (đả) + 印 (ấn) + 機 (ki)Hán Việttịnh hành đả ấn kiCấu tạo並 + 行 + 打 + 印 + 機 · tịnh + hành + đả + ấn + ki nghĩa thành phần: tịnh + hành + đả + ấn + ki Nghĩa EngCihui parallel printer