丧失体面的

tang thất thể diện đích

Hán Việt: tang thất thể diện đích

Tổng quan

làm giảm giá trị; làm đê hèn, làm hèn hạ

Cấu tạo: 喪 (tang) + 失 (thất) + 體 (thể) + 面 (diện) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 mất thể diện

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi degrading

Từ liên quan

Gần nghĩa

丧失殆尽 · 丧失了的 · 丧失信心 · 丧失活力 · 丧失吸引力 · 丧失信用 · 丧失信誉 · 丧失勇气