喪服

sāng fú tang phục

Hán Việt: tang phục · Pinyin: sāng fú

Tổng quan

trang phục tang lễ

Cấu tạo: (tang) + (phục)

Nghĩa

Việt

  • Cihui trang phục tang lễ
  • Cihui tang phục tang phục ☆Quần áo mặc trong việc ma chay và thời gian tưởng nhớ người chết.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 居喪所穿的衣服。分為斬衰、齊衰、小功、大功、緦麻五種,以親疏為差等。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 居丧所穿的衣服; 指服丧或服丧的期限。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.居丧所穿的衣服。 2.指服丧或服丧的期限。

Eng

  • CC-CEDICT mourning garment
  • Cihui mourning garment

ja

  • JMdict mourning clothes|mourning attire|mourning dress

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

孝服

Từ trái nghĩa

吉服 · 喜服