喜服
hỉ phục
Hán Việt: hỉ phục · Pinyin: xǐ fú
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 結婚等喜慶活動所穿的衣服。如:「她一身大紅的喜服,滿臉嬌羞,顯得無比幸福與滿足。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 犹悦服。
- Tân Hoa Tự Điển 1.犹悦服。
Hán Việt: hỉ phục · Pinyin: xǐ fú