個人奮鬥者

cá nhân phấn đấu giả

Hán Việt: cá nhân phấn đấu giả

Tổng quan

Cấu tạo: (cá) + (nhân) + (phấn) + (đấu) + (giả)

Nghĩa

Eng

  • Cihui ten-minute man