個人承包制 cá nhân thừa bao chế Hán Việt: cá nhân thừa bao chế Tổng quan Cấu tạo: 個 (cá) + 人 (nhân) + 承 (thừa) + 包 (bao) + 制 (chế)Hán Việtcá nhân thừa bao chếCấu tạo個 + 人 + 承 + 包 + 制 · cá + nhân + thừa + bao + chế nghĩa thành phần: cá + nhân + thừa + bao + chế Nghĩa EngCihui 個人承包制 èrén chéngbāozhì n. private contracting system