個人的行李 cá nhân đích hành lí Hán Việt: cá nhân đích hành lí Tổng quan Cấu tạo: 個 (cá) + 人 (nhân) + 的 (đích) + 行 (hành) + 李 (lí)Hán Việtcá nhân đích hành líCấu tạo個 + 人 + 的 + 行 + 李 · cá + nhân + đích + hành + lí nghĩa thành phần: cá + nhân + đích + hành + lí Nghĩa EngCihui personal belongings