個人的身份 gè rén de shēn fèn · cá nhân đích thân phân Hán Việt: cá nhân đích thân phân · Pinyin: gè rén de shēn fèn Tổng quan Cấu tạo: 個 (cá) + 人 (nhân) + 的 (đích) + 身 (thân) + 份 (phân)Pinyingè rén de shēn fènHán Việtcá nhân đích thân phânCấu tạo個 + 人 + 的 + 身 + 份 · cá + nhân + đích + thân + phân nghĩa thành phần: cá + nhân + đích + thân + phân