個人突破者 gè rén tū pò zhě · cá nhân đột phá giả Hán Việt: cá nhân đột phá giả · Pinyin: gè rén tū pò zhě Tổng quan Cấu tạo: 個 (cá) + 人 (nhân) + 突 (đột) + 破 (phá) + 者 (giả)Pinyingè rén tū pò zhěHán Việtcá nhân đột phá giảCấu tạo個 + 人 + 突 + 破 + 者 · cá + nhân + đột + phá + giả nghĩa thành phần: cá + nhân + đột + phá + giả