個人語言發展
cá nhân ngữ ngôn phát triển
Hán Việt: cá nhân ngữ ngôn phát triển
Tổng quan
Cấu tạo: 個 (cá) + 人 (nhân) + 語 (ngữ) + 言 (ngôn) + 發 (phát) + 展 (triển)
Nghĩa
Eng
- Cihui 個人語言發展 èrén yǔyán fāzhǎn n. <lg.> ontogeny; ontogenesis