個人野心家 cá nhân dã tâm gia Hán Việt: cá nhân dã tâm gia Tổng quan Cấu tạo: 個 (cá) + 人 (nhân) + 野 (dã) + 心 (tâm) + 家 (gia)Hán Việtcá nhân dã tâm giaCấu tạo個 + 人 + 野 + 心 + 家 · cá + nhân + dã + tâm + gia nghĩa thành phần: cá + nhân + dã + tâm + gia Nghĩa EngCihui 個人野心家 èrén yěxīnjiā n. careerist M:ge/¹míng/²wèi