個體所有制

gè tǐ suǒ yǒu zhì cá thể sở hữu chế

Hán Việt: cá thể sở hữu chế · Pinyin: gè tǐ suǒ yǒu zhì

Tổng quan

chế độ sở hữu cá thể: chế độ sở hữu tư nhân

Cấu tạo: (cá) + (thể) + (sở) + (hữu) + (chế)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chế độ sở hữu cá thể: chế độ sở hữu tư nhân

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 生产资料和产品归个体劳动者所有的制度。参看1443页;。

Eng

  • Cihui 個體所有制 ètǐ suǒyǒuzhì n. individual ownership