個體生產者 cá thể sanh sản giả Hán Việt: cá thể sanh sản giả Tổng quan Cấu tạo: 個 (cá) + 體 (thể) + 生 (sanh) + 產 (sản) + 者 (giả)Hán Việtcá thể sanh sản giảCấu tạo個 + 體 + 生 + 產 + 者 · cá + thể + sanh + sản + giả nghĩa thành phần: cá + thể + sanh + sản + giả Nghĩa EngCihui 個體生產者 ètǐ shēngchǎnzhě n. individual producer M:ge/¹míng/²wèi