個別情況下 gè bié qíng kuàng xià · cá biệt tình huống hạ Hán Việt: cá biệt tình huống hạ · Pinyin: gè bié qíng kuàng xià Tổng quan Cấu tạo: 個 (cá) + 別 (biệt) + 情 (tình) + 況 (huống) + 下 (hạ)Pinyingè bié qíng kuàng xiàHán Việtcá biệt tình huống hạCấu tạo個 + 別 + 情 + 況 + 下 · cá + biệt + tình + huống + hạ nghĩa thành phần: cá + biệt + tình + huống + hạ