中亞河中地區

zhōng yà hé zhōng dì qū trung á hà trung địa khu

Hán Việt: trung á hà trung địa khu · Pinyin: zhōng yà hé zhōng dì qū

Tổng quan

Cấu tạo: (trung) + (á) + (hà) + (trung) + (địa) + (khu)

Nghĩa

Eng

  • Cihui Transoxiana