中亞

zhōng yàtrung á

Hán Việt: trung á · Pinyin: zhōng yà

Tổng quan

Trung Á

新华 · Tân Hoa Đại lục

中亚细亚”的简称。指亚欧大陆的中部地区。包括哈萨克斯坦、吉尔吉斯斯坦、塔吉克斯坦、乌兹别克斯坦和土库曼斯坦。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

中亞細亞的簡稱。參見「中亞細亞」條。

Cấu tạo: 中 (trung) + 亞 (á)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Trung Á
  • Tần suất từ Trung Á
  • Biên soạn 中亞 hōngyà* p.w. Central Asia

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 中亞細亞的簡稱。參見「中亞細亞」條。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 中亚细亚”的简称。指亚欧大陆的中部地区。包括哈萨克斯坦、吉尔吉斯斯坦、塔吉克斯坦、乌兹别克斯坦和土库曼斯坦。

Eng

  • Cihui Central Asia
  • Tần suất từ 中亞 hōngyà* p.w. Central Asia

Đức

  • Handedict Zentralasien (Region in Asien)

Từ liên quan

Gần nghĩa

中亞鴿 · 中亞夜鷹 · 中亞細亞 · 中亞草原 · 中專 · 中東 · 中中 · 中舉