中凹度磨削 trung ao độ ma tước Hán Việt: trung ao độ ma tước Tổng quan Cấu tạo: 中 (trung) + 凹 (ao) + 度 (độ) + 磨 (ma) + 削 (tước)Hán Việttrung ao độ ma tướcCấu tạo中 + 凹 + 度 + 磨 + 削 · trung + ao + độ + ma + tước nghĩa thành phần: trung + ao + độ + ma + tước Nghĩa EngCihui cambering