中分生組織
trung phân sanh tổ chức
Hán Việt: trung phân sanh tổ chức
Tổng quan
Cấu tạo: 中 (trung) + 分 (phân) + 生 (sanh) + 組 (tổ) + 織 (chức)
Nghĩa
Eng
- Cihui mesomeristem
Hán Việt: trung phân sanh tổ chức
Cấu tạo: 中 (trung) + 分 (phân) + 生 (sanh) + 組 (tổ) + 織 (chức)