中加里曼丹 zhōng jiā lǐ màn dān · trung gia lí mạn đan Hán Việt: trung gia lí mạn đan · Pinyin: zhōng jiā lǐ màn dān Tổng quan Cấu tạo: 中 (trung) + 加 (gia) + 里 (lí) + 曼 (mạn) + 丹 (đan)Pinyinzhōng jiā lǐ màn dānHán Việttrung gia lí mạn đanCấu tạo中 + 加 + 里 + 曼 + 丹 · trung + gia + lí + mạn + đan nghĩa thành phần: trung + gia + lí + mạn + đan