中午休息

trung ngọ hưu tức

Hán Việt: trung ngọ hưu tức

Tổng quan

(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) buổi trưa, giờ giải lao buổi trưa, giờ nghỉ buổi trưa

Cấu tạo: 中 (trung) + 午 (ngọ) + 休 (hưu) + 息 (tức)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nghỉ trưa

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi nooning

Từ liên quan

Gần nghĩa

休息寓所 · 休息时间 · 休息着的 · 休息处 · 休息室 · 休息所 · 休息日 · 休息的