休息的
hưu tức đích
Hán Việt: hưu tức đích
Tổng quan
(thuộc) ngày Xaba, năm Xaba (năm nghỉ cày cấy, tha nợ và trả nợ cho người nô lệ ở Do thái, cứ 7 năm một lần), năm nghỉ phép (của một giáo sư để đi nghiên cứu, tham quan...)
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 nghỉ ngơi
- Tần suất từ (thuộc) ngày Xaba, năm Xaba (năm nghỉ cày cấy, tha nợ và trả nợ cho người nô lệ ở Do thái, cứ 7 năm một lần), năm nghỉ phép (của một giáo sư để đi nghiên cứu, tham quan...)
Mainland
- Kaggle Zh-Vi sabbatic
Eng
- Tần suất từ sabbatic