休息寓所

hưu tức ngụ sở

Hán Việt: hưu tức ngụ sở

Tổng quan

(quân sự) sự rút lui, sự rút quân; hiệu lệnh rút quân, (quân sự) tiếng kèn (trống) thu không, sự ẩn dật, nơi ẩn dật ((tôn giáo)) nơi tu đạo, nơi trốn tránh, sào huyệt (của bọn cướp...), nhà dưỡng lão

Cấu tạo: 休 (hưu) + 息 (tức) + 寓 (ngụ) + 所 (sở)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nơi ẩn náu

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi retreat

Từ liên quan

Gần nghĩa

休息时间 · 休息着的 · 休息处 · 休息室 · 休息所 · 休息日 · 休息的 · 休息会儿