中華民國國旗歌
trung hoa dân quốc quốc kì ca
Hán Việt: trung hoa dân quốc quốc kì ca · Pinyin: zhōng huá mín guó guó qí gē
Tổng quan
Cấu tạo: 中 (trung) + 華 (hoa) + 民 (dân) + 國 (quốc) + 國 (quốc) + 旗 (kì) + 歌 (ca)
Hán Việt: trung hoa dân quốc quốc kì ca · Pinyin: zhōng huá mín guó guó qí gē
Cấu tạo: 中 (trung) + 華 (hoa) + 民 (dân) + 國 (quốc) + 國 (quốc) + 旗 (kì) + 歌 (ca)