中原大学

zhōng yuán dà xuétrung nguyên đại học

Hán Việt: trung nguyên đại học · Pinyin: zhōng yuán dà xué

Tổng quan

Đại học Chung Nguyên, ở Đài Loan

Cấu tạo: 中 (trung) + 原 (nguyên) + 大 (đại) + 學 (học)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Đại học Trung Nguyên
  • Tần suất từ Đại học Chung Nguyên, ở Đài Loan

Eng

  • Cihui Chung Yuan Christian University, in Taiwan
  • Tần suất từ Chung Yuan Christian University, in Taiwan

Từ liên quan

Gần nghĩa

中原逐鹿 · 大学制服 · 大学教育 · 大学新生 · 大学本科 · 大学校长 · 大学间的 · 大学预科