中古拉丁語 trung cổ lạp đinh ngữ Hán Việt: trung cổ lạp đinh ngữ Tổng quan Cấu tạo: 中 (trung) + 古 (cổ) + 拉 (lạp) + 丁 (đinh) + 語 (ngữ)Hán Việttrung cổ lạp đinh ngữCấu tạo中 + 古 + 拉 + 丁 + 語 · trung + cổ + lạp + đinh + ngữ nghĩa thành phần: trung + cổ + lạp + đinh + ngữ Nghĩa EngCihui 中古拉丁語 hōnggǔ Lādīngyǔ n. <lg.> Vulgar Latin