中古愛爾蘭語
trung cổ ái nhĩ lan ngữ
Hán Việt: trung cổ ái nhĩ lan ngữ · Pinyin: zhōng gǔ ài ěr lán yǔ
Tổng quan
Cấu tạo: 中 (trung) + 古 (cổ) + 愛 (ái) + 爾 (nhĩ) + 蘭 (lan) + 語 (ngữ)
Hán Việt: trung cổ ái nhĩ lan ngữ · Pinyin: zhōng gǔ ài ěr lán yǔ
Cấu tạo: 中 (trung) + 古 (cổ) + 愛 (ái) + 爾 (nhĩ) + 蘭 (lan) + 語 (ngữ)