中國信息庫 trung quốc tín tức khố Hán Việt: trung quốc tín tức khố Tổng quan Cấu tạo: 中 (trung) + 國 (quốc) + 信 (tín) + 息 (tức) + 庫 (khố)Hán Việttrung quốc tín tức khốCấu tạo中 + 國 + 信 + 息 + 庫 · trung + quốc + tín + tức + khố nghĩa thành phần: trung + quốc + tín + tức + khố Nghĩa EngCihui www.chinatoday.com