中國大河狸 trung quốc đại hà li Hán Việt: trung quốc đại hà li Tổng quan Cấu tạo: 中 (trung) + 國 (quốc) + 大 (đại) + 河 (hà) + 狸 (li)Hán Việttrung quốc đại hà liCấu tạo中 + 國 + 大 + 河 + 狸 · trung + quốc + đại + hà + li nghĩa thành phần: trung + quốc + đại + hà + li Nghĩa EngCihui 中國大河狸 hōngguó dàhélí n. <zoo.> <i>Tragotherium Sinensis</i>