中國旅遊者 zhōng guó lǚ yóu zhě · trung quốc lữ du giả Hán Việt: trung quốc lữ du giả · Pinyin: zhōng guó lǚ yóu zhě Tổng quan Cấu tạo: 中 (trung) + 國 (quốc) + 旅 (lữ) + 遊 (du) + 者 (giả)Pinyinzhōng guó lǚ yóu zhěHán Việttrung quốc lữ du giảCấu tạo中 + 國 + 旅 + 遊 + 者 · trung + quốc + lữ + du + giả nghĩa thành phần: trung + quốc + lữ + du + giả