中國欣快症
trung quốc hân khoái chứng
Hán Việt: trung quốc hân khoái chứng · Pinyin: Zhōngguó xīnkuàizhèng
Tổng quan
Cấu tạo: 中 (trung) + 國 (quốc) + 欣 (hân) + 快 (khoái) + 症 (chứng)
Nghĩa
Eng
- Cihui Sinophilia
Hán Việt: trung quốc hân khoái chứng · Pinyin: Zhōngguó xīnkuàizhèng
Cấu tạo: 中 (trung) + 國 (quốc) + 欣 (hân) + 快 (khoái) + 症 (chứng)