中國流布局 zhōng guó liú bù jú · trung quốc lưu bố cục Hán Việt: trung quốc lưu bố cục · Pinyin: zhōng guó liú bù jú Tổng quan Cấu tạo: 中 (trung) + 國 (quốc) + 流 (lưu) + 布 (bố) + 局 (cục)Pinyinzhōng guó liú bù júHán Việttrung quốc lưu bố cụcCấu tạo中 + 國 + 流 + 布 + 局 · trung + quốc + lưu + bố + cục nghĩa thành phần: trung + quốc + lưu + bố + cục