中國海事局

zhōng guó hǎi shì jú trung quốc hải sự cục

Hán Việt: trung quốc hải sự cục · Pinyin: zhōng guó hǎi shì jú

Tổng quan

Cục An toàn Hàng hải Trung Quốc

Cấu tạo: (trung) + (quốc) + (hải) + (sự) + (cục)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Cục An toàn Hàng hải Trung Quốc

Eng

  • CC-CEDICT PRC Maritime Safety Agency
  • Cihui PRC Maritime Safety Agency