中國海林擒 trung quốc hải lâm cầm Hán Việt: trung quốc hải lâm cầm Tổng quan Cấu tạo: 中 (trung) + 國 (quốc) + 海 (hải) + 林 (lâm) + 擒 (cầm)Hán Việttrung quốc hải lâm cầmCấu tạo中 + 國 + 海 + 林 + 擒 · trung + quốc + hải + lâm + cầm nghĩa thành phần: trung + quốc + hải + lâm + cầm Nghĩa EngCihui Sinocystis