中國美術史

zhōng guó měi shù shǐ trung quốc mĩ thuật sử

Hán Việt: trung quốc mĩ thuật sử · Pinyin: zhōng guó měi shù shǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (trung) + (quốc) + (mĩ) + (thuật) + (sử)