中國音韻學史
trung quốc âm vận học sử
Hán Việt: trung quốc âm vận học sử
Tổng quan
Cấu tạo: 中 (trung) + 國 (quốc) + 音 (âm) + 韻 (vận) + 學 (học) + 史 (sử)
Nghĩa
Eng
- Cihui 中國音韻學史 hōngguó yīnyùnxuéshǐ n. <lg.> history of Chinese phonology