中國同性戀

zhōng guó tóng xìng liàn trung quốc đồng tính luyến

Hán Việt: trung quốc đồng tính luyến · Pinyin: zhōng guó tóng xìng liàn

Tổng quan

Cấu tạo: (trung) + (quốc) + (đồng) + (tính) + (luyến)