中國地震局

zhōng guó dì zhèn jú trung quốc địa chấn cục

Hán Việt: trung quốc địa chấn cục · Pinyin: zhōng guó dì zhèn jú

Tổng quan

Cục Địa chấn Trung Quốc (CEA) | Cục Địa chấn Nhà nước

Cấu tạo: (trung) + (quốc) + (địa) + (chấn) + (cục)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Cục Địa chấn Trung Quốc (CEA) | Cục Địa chấn Nhà nước

Eng

  • CC-CEDICT China Earthquake Administration (CEA)|State Seismological Bureau
  • Cihui China Earthquake Administration (CEA); State Seismological Bureau