中國式英語
trung quốc thức anh ngữ
Hán Việt: trung quốc thức anh ngữ
Tổng quan
Cấu tạo: 中 (trung) + 國 (quốc) + 式 (thức) + 英 (anh) + 語 (ngữ)
Nghĩa
Eng
- Cihui 中國式英語 hōngguóshì Yīngyǔ n. <lg.> Singlish; Chinglish; Chinese English