中國文聯

zhōng guó wén liántrung quốc văn liên

Hán Việt: trung quốc văn liên · Pinyin: zhōng guó wén lián

Tổng quan

viết tắt của 中國文學藝術界聯合會

Cấu tạo: 中 (trung) + 國 (quốc) + 文 (văn) + 聯 (liên)

Nghĩa

Việt

  • Cihui 中国文学艺术界联合会, Liên hiệp Giới Văn học Nghệ thuật Trung Quốc (CFLAC)
  • Tần suất từ viết tắt của 中國文學藝術界聯合會, 中国文学艺术界联合会, Liên hiệp Giới Văn học Nghệ thuật Trung Quốc (CFLAC)

Eng

  • Cihui abbr. for 中國文學藝術界聯合會; 中国文学艺术界联合会, China Federation of Literary and Art Circles (CFLAC)
  • Tần suất từ abbr. for 中國文學藝術界聯合會, 中国文学艺术界联合会, China Federation of Literary and Art Circles (CFLAC)

Từ liên quan

Gần nghĩa

中國人大 · 中国人的 · 中國作協 · 中國製造 · 中國商飛 · 中國大陸 · 中国官话 · 中國日報