中國短吻鱷
trung quốc đoản vẫn ngạc
Hán Việt: trung quốc đoản vẫn ngạc · Pinyin: zhōng guó duǎn wěn è
Tổng quan
Cấu tạo: 中 (trung) + 國 (quốc) + 短 (đoản) + 吻 (vẫn) + 鱷 (ngạc)
Hán Việt: trung quốc đoản vẫn ngạc · Pinyin: zhōng guó duǎn wěn è
Cấu tạo: 中 (trung) + 國 (quốc) + 短 (đoản) + 吻 (vẫn) + 鱷 (ngạc)