中國礦業大學
trung quốc quáng nghiệp đại học
Hán Việt: trung quốc quáng nghiệp đại học · Pinyin: zhōng guó kuàng yè dà xué
Tổng quan
Cấu tạo: 中 (trung) + 國 (quốc) + 礦 (quáng) + 業 (nghiệp) + 大 (đại) + 學 (học)
Hán Việt: trung quốc quáng nghiệp đại học · Pinyin: zhōng guó kuàng yè dà xué
Cấu tạo: 中 (trung) + 國 (quốc) + 礦 (quáng) + 業 (nghiệp) + 大 (đại) + 學 (học)