中國社會科學院

zhōng guó shè huì kē xué yuàn trung quốc xã hội khoa học viện

Hán Việt: trung quốc xã hội khoa học viện · Pinyin: zhōng guó shè huì kē xué yuàn

Tổng quan

Viện Hàn lâm Khoa học Xã hội Trung Quốc (CASS)

Cấu tạo: (trung) + (quốc) + (xã) + (hội) + (khoa) + (học) + (viện)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Viện Hàn lâm Khoa học Xã hội Trung Quốc (CASS)

Eng

  • CC-CEDICT Chinese Academy of Social Sciences (CASS)
  • Cihui Chinese Academy of Social Sciences (CASS)