中國農業大學
trung quốc nông nghiệp đại học
Hán Việt: trung quốc nông nghiệp đại học · Pinyin: zhōng guó nóng yè dà xué
Tổng quan
Cấu tạo: 中 (trung) + 國 (quốc) + 農 (nông) + 業 (nghiệp) + 大 (đại) + 學 (học)
Hán Việt: trung quốc nông nghiệp đại học · Pinyin: zhōng guó nóng yè dà xué
Cấu tạo: 中 (trung) + 國 (quốc) + 農 (nông) + 業 (nghiệp) + 大 (đại) + 學 (học)