中國遠征軍
trung quốc viễn chinh quân
Hán Việt: trung quốc viễn chinh quân · Pinyin: zhōng guó yuǎn zhēng jūn
Tổng quan
Cấu tạo: 中 (trung) + 國 (quốc) + 遠 (viễn) + 征 (chinh) + 軍 (quân)
Hán Việt: trung quốc viễn chinh quân · Pinyin: zhōng guó yuǎn zhēng jūn
Cấu tạo: 中 (trung) + 國 (quốc) + 遠 (viễn) + 征 (chinh) + 軍 (quân)